GuoFeng
Elo lịch sửTạm tính
2305đỉnh 2305
11 ván6-3-2TT 68.2%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- GuoFeng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 6
- Draws
- 3
- Losses
- 2
- Win rate
- 68.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2305Hiện tại 2305
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| GuoJinHui | Đỏ thắng | GuoFeng | 2013 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Autumn | 2013-01-01 | Xem ván |
| PengLangWei | Đen thắng | GuoFeng | 2013 GuangDong Province Junior and Boy XiangQi Classic Event | 2013-01-01 | Xem ván |
| GuoFeng | Hoà | QuShenLiang | 2013 GuangDong Province Junior and Boy XiangQi Classic Event | 2013-01-01 | Xem ván |
| GuoFeng | Đỏ thắng | FanZhiJie | 2013 GuangDong Province Junior and Boy XiangQi Classic Event | 2013-01-01 | Xem ván |
| GuoFeng | Đen thắng | Zhang Zeling | 2013 GuangDong Province Junior and Boy XiangQi Classic Event | 2013-01-01 | Xem ván |
| GuoFeng | Đỏ thắng | CaoMingHao | 2013 GuangDong Province Junior and Boy XiangQi Classic Event | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiHongZhou | Hoà | GuoFeng | 2013 GuangDong Province Junior and Boy XiangQi Classic Event | 2013-01-01 | Xem ván |
| GuoFeng | Đỏ thắng | FuZhiJi | 2013 GuangDong Province Junior and Boy XiangQi Classic Event | 2013-01-01 | Xem ván |
| GuoFeng | Đỏ thắng | YinWei | 2014 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | 2014-01-01 | Xem ván |
| GuoFeng | Hoà | XieJingXue | 2014 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | 2014-01-01 | Xem ván |
| LiuXiaoLing | Đen thắng | GuoFeng | 2014 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | 2014-01-01 | Xem ván |