Guo JiaXing
- Canonical name
- Guo JiaXing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 20
- Wins
- 8
- Draws
- 6
- Losses
- 6
- Win rate
- 55.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2302Hiện tại 2272
Games (20)
Showing 1–20 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Guo JiaXing | Đỏ thắng | Wang XiuZi | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Guo JiaXing | Đen thắng | Li GuoXun | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Li Jun | Hoà | Guo JiaXing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Zhang JinGang | Đen thắng | Guo JiaXing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Guo JiaXing | Đỏ thắng | Hứa Ba | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Guo JiaXing | Đỏ thắng | Li ZhongYu | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Guo JiaXing | Hoà | Viên Hồng Lương | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Kuang ZhanGuo | Đen thắng | Guo JiaXing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Guo JiaXing | Đỏ thắng | Luo ZhongCai | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Guo JiaXing | Đen thắng | Zheng XinNian | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Guo JiaXing | Đỏ thắng | Nhâm Chiêm Quốc | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Gao JianZhong | Đen thắng | Guo JiaXing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Zheng WenLei | Hoà | Guo JiaXing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Zhang MingZhong | Hoà | Guo JiaXing | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Wang HongJie | Đỏ thắng | Guo JiaXing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đỏ thắng | Guo JiaXing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wang JiRong | Đỏ thắng | Guo JiaXing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Guo JiaXing | Hoà | Dụ Chi Thanh | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tiền Hồng Phát | Đỏ thắng | Guo JiaXing | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Ren JianPing | Hoà | Guo JiaXing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |