Guo DongWen
Elo lịch sửTạm tính
2231đỉnh 2267
14 ván3-4-7TT 35.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Guo DongWen
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 3
- Draws
- 4
- Losses
- 7
- Win rate
- 35.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2267Hiện tại 2231
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Guo DongWen | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Guo DongWen | Đỏ thắng | Huang GuanLun | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Niu ZhiFeng | Đỏ thắng | Guo DongWen | The 2007 ShanXi province XiaoHeWan Cup Xiangqi Arena Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Hoà | Guo DongWen | The 2007 ShanXi province XiaoHeWan Cup Xiangqi Arena Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Đỏ thắng | Guo DongWen | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Guo DongWen | Hoà | Hứa Văn Học | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Feng GuangMing | Đỏ thắng | Guo DongWen | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Hoà | Guo DongWen | 2011 ShanXi BiGao Cup Xiangqi Championship | 2011-01-01 | Xem ván |
| Guo DongWen | Đen thắng | RenHui | 2011 ShanXi BiGao Cup Xiangqi Championship | 2011-01-01 | Xem ván |
| Guo DongWen | Hoà | Ngô Quý Lâm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Guo DongWen | Đen thắng | Trình Tấn Siêu | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Đen thắng | Guo DongWen | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Guo DongWen | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Guo DongWen | Đỏ thắng | ZhuHangYu | 2019 ShanXi FuSheng Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |