GuBoWen
- Canonical name
- GuBoWen
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 115
- Wins
- 34
- Draws
- 56
- Losses
- 25
- Win rate
- 53.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2484Hiện tại 2484
Games (115)
Showing 26–50 · Page 2 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| GuBoWen | Hoà | Yin | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Hoà | Yin | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Đen thắng | Vương Ngọc Ba | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | GuBoWen | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Đỏ thắng | DingWuHui | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | GuBoWen | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | GuBoWen | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Hoà | Lưu Bách Hoành | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShiKai | Đen thắng | GuBoWen | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đen thắng | GuBoWen | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Hoà | GuBoWen | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Hoà | LiuXinAo | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Đỏ thắng | Lương Vận Long | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Đỏ thắng | Zhang Wei | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Đỏ thắng | GuBoWen | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | GuBoWen | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Hoà | Nhan Thành Long | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangBoJia | Hoà | GuBoWen | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Đỏ thắng | ZhangBoJia | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Hoà | GuBoWen | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Hoà | JiangMingCheng | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Đen thắng | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | GuBoWen | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | GuBoWen | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |