Guberti
Elo lịch sửTạm tính
2218đỉnh 2259
12 ván3-2-7TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Guberti
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 3
- Draws
- 2
- Losses
- 7
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2218
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Guberti | Đen thắng | Chen ZhongYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Andrea TROMBETTON | Hoà | Guberti | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Shantian HongXiu | Đen thắng | Guberti | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zuo AnRu | Đỏ thắng | Guberti | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GEREMY | Đen thắng | Guberti | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Guberti | Đen thắng | Wu YeCheng | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Guberti | Đen thắng | Alain DEKKER | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Guberti | Đỏ thắng | Jouni Ramo | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Guberti | Đen thắng | Arto VAARA | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Guberti | Đen thắng | Lữ Khâm | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ATLAN | Hoà | Guberti | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Guberti | Đen thắng | Vương Thịnh Cường | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |