Gu JiaHua
Elo lịch sửTạm tính
2262đỉnh 2292
16 ván6-3-7TT 46.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Gu JiaHua
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 16
- Wins
- 6
- Draws
- 3
- Losses
- 7
- Win rate
- 46.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2292Hiện tại 2262
Games (16)
Showing 1–16 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Gu JiaHua | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Đỏ thắng | Gu JiaHua | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Gu JiaHua | Đỏ thắng | Lý Hồng Gia | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Gu JiaHua | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Gao JiXian | Đen thắng | Gu JiaHua | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Gu JiaHua | Hoà | Miêu Lợi Minh | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Đen thắng | Gu JiaHua | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Gu JiaHua | Đỏ thắng | Liao BangJun | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Gu JiaHua | Đỏ thắng | Tạ Trác Diễu | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Gu JiaHua | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Gu JiaHua | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Gu JiaHua | Đỏ thắng | Quách Hải Quân | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Gu JiaHua | Đen thắng | Liu HaoHe | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Gu JiaHua | Đen thắng | Trương Thân Hoành | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Gu JiaHua | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Yin GuangShun | Hoà | Gu JiaHua | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |