Gao YiPing
- Canonical name
- Gao YiPing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 78
- Wins
- 42
- Draws
- 16
- Losses
- 20
- Win rate
- 64.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2443Hiện tại 2383
Games (78)
Showing 51–75 · Page 3 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Hồ Minh | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Gao YiPing | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Gao YiPing | Đen thắng | Đổng Ba | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Wu CaiFang | Đen thắng | Gao YiPing | 2009 11th World Xiangqi Championship Women's Division | 2009-01-01 | Xem ván |
| Hồ Minh | Đỏ thắng | Gao YiPing | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hồ Minh | Hoà | Gao YiPing | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đen thắng | Gao YiPing | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Gao YiPing | Hoà | Ngũ Hà | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Peng RouAn | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Thị Hải Bình | Đen thắng | Gao YiPing | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Lâm Gia Hân | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Hoà | Lưu Hoan | 14th Asian Xiangqi Individual Championship Women's Division | — | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Zheng HuiJun(THIEN FUI CH | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Hoà | Triệu Quán Phương | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đỏ thắng | Gao YiPing | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Huang YuYing | Đen thắng | Gao YiPing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Li DeLing | Đỏ thắng | Gao YiPing | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Guo YanHua | 1995 China Individual Tournament Women's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Huang YaoYu | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Đen thắng | Gao YiPing | 14th Asian Xiangqi Individual Championship Women's Division | — | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Hoàng Thị Hải Bình | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | Xem ván |
| Zhan MinZhu | Đen thắng | Gao YiPing | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Qiu ZhenZhen | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | Xem ván |
| Hồ Minh | Đỏ thắng | Gao YiPing | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |