Gang QiuYing
- Canonical name
- Gang QiuYing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 170
- Wins
- 52
- Draws
- 53
- Losses
- 65
- Win rate
- 46.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2365Hiện tại 2261
Games (170)
Showing 151–170 · Page 7 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Gang QiuYing | Đỏ thắng | SongJie | Vô địch đồng đội Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| LiYe | Đen thắng | Gang QiuYing | Vô địch đồng đội Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| Lâm Duyên Thu | Hoà | Gang QiuYing | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đỏ thắng | ZhuGuangRong | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đỏ thắng | Gang QiuYing | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| JiangYu | Đỏ thắng | Gang QiuYing | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| OuYangYiRan | Hoà | Gang QiuYing | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Thời Phụng Lan | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | WangJunPing | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Chu Dập | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| SongJie | Đen thắng | Gang QiuYing | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đen thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Hoà | Gang QiuYing | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đỏ thắng | ZhangZiXuan | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Việt Xuyên | Hoà | Gang QiuYing | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | WangWenXia | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đen thắng | CaiJunYing | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |