Gang QiuYing
- Canonical name
- Gang QiuYing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 170
- Wins
- 52
- Draws
- 53
- Losses
- 65
- Win rate
- 46.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2365Hiện tại 2261
Games (170)
Showing 101–125 · Page 5 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Gang QiuYing | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ouyang ChanJuan | Hoà | Gang QiuYing | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đỏ thắng | Shi SiXuan | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đen thắng | Chu Vĩ Tần | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Hoà | Gang QiuYing | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Gang QiuYing | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Women | — | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Gang QiuYing | 2009 Xiangqi Championships Women's Individual | 2009-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đỏ thắng | Gang QiuYing | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Wu Yi | Hoà | Gang QiuYing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Gang QiuYing | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Wu Yi | Đỏ thắng | Gang QiuYing | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hồ Minh | Hoà | Gang QiuYing | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hồ Minh | Hoà | Gang QiuYing | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hồ Minh | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 15th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Trần Lệ Thuần | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Yang Yi | Đen thắng | Gang QiuYing | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Huang YaoYu | Hoà | Gang QiuYing | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |