Gang QiuYing
- Canonical name
- Gang QiuYing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 170
- Wins
- 52
- Draws
- 53
- Losses
- 65
- Win rate
- 46.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2365Hiện tại 2261
Games (170)
Showing 26–50 · Page 2 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Quách Lị Bình | Hoà | Gang QiuYing | China Individual Tournament Women's Group | — | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Chen Ying | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Gang QiuYing | China Individual Tournament Women's Group | — | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ma Lin | Đen thắng | Gang QiuYing | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Gang QiuYing | 2009 Xiangqi Championships Women's Individual | 2009-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Văn Tĩnh | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đen thắng | Kim Hải Anh | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Triệu Quán Phương | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Gang QiuYing | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Đen thắng | Gang QiuYing | 2005 ShangHai Structural Material Cup China Masters Championship Women's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Gang QiuYing | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Gang QiuYing | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đen thắng | Kim Hải Anh | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đen thắng | Chang WanHua | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Gang QiuYing | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đen thắng | Gang QiuYing | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Zheng ChuFang | Hoà | Gang QiuYing | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đỏ thắng | Dang GuoLei | 2012 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2012-01-01 | Xem ván |