Gan YiHu
- Canonical name
- Gan YiHu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 35
- Wins
- 5
- Draws
- 12
- Losses
- 18
- Win rate
- 31.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2244Hiện tại 2173
Games (35)
Showing 26–35 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Gan YiHu | Đen thắng | Zheng XinNian | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Đỏ thắng | Gan YiHu | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Gan YiHu | Hoà | Lương Quân | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lâm Văn Hán | Đỏ thắng | Gan YiHu | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Thịnh Cường | Đỏ thắng | Gan YiHu | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Hoà | Gan YiHu | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Gan YiHu | Đen thắng | Che XingGuo | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Gan YiHu | Hoà | Liu WuMing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Gan YiHu | Hoà | Hoàng Dũng | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Chen XuePing | Đen thắng | Gan YiHu | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |