Gai MingQiang
- Canonical name
- Gai MingQiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 37
- Wins
- 9
- Draws
- 11
- Losses
- 17
- Win rate
- 39.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2242Hiện tại 2230
Games (37)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Gai MingQiang | Đỏ thắng | Đổng Ba | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Bách Xuân Lâm | Đỏ thắng | Gai MingQiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gai MingQiang | Đen thắng | Vương Tân Quang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gai MingQiang | Hoà | Zhao Li | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Úy Cường | Đỏ thắng | Gai MingQiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gai MingQiang | Đỏ thắng | Chen Jun | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liang FuCong | Hoà | Gai MingQiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhang Sheng | Đen thắng | Gai MingQiang | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Gai MingQiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gai MingQiang | Hoà | Xu Bin | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gai MingQiang | Hoà | Lý Thiếu Canh | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Đỏ thắng | Gai MingQiang | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Gai MingQiang | Hoà | Thôi Tuấn | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yu JinYan | Hoà | Gai MingQiang | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Pan ShiQiang | Hoà | Gai MingQiang | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Gan YiHu | Đỏ thắng | Gai MingQiang | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Gai MingQiang | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2006 Boer Axletree Cup Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gai MingQiang | Đỏ thắng | Dong JiangBo | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Gai MingQiang | Đỏ thắng | Dương Minh | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Gai MingQiang | Đen thắng | Kha Thiện Lâm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Gai MingQiang | Đen thắng | Vương Thịnh Cường | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Gai MingQiang | Đen thắng | Khâu Đông | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Gai MingQiang | Đỏ thắng | Li Bing | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Gai MingQiang | Hoà | Qin Rong | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Zong Kai | Đen thắng | Gai MingQiang | The 2008 China Team Tournament Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |