FuRui
Elo lịch sửTạm tính
2188đỉnh 2259
14 ván1-6-7TT 28.6%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- FuRui
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 1
- Draws
- 6
- Losses
- 7
- Win rate
- 28.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2188
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HuFengQiang | Hoà | FuRui | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| FuRui | Đen thắng | Chu Giang Quân | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| FuRui | Hoà | LiuYong | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| FuRui | Đỏ thắng | MouBinBin | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| FuRui | Hoà | Xue | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| Chen Bin | Đỏ thắng | FuRui | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| FuRui | Hoà | WangZiLong | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LaiQianYong | Đỏ thắng | FuRui | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChengLiangChun | Hoà | FuRui | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangZhengMo | Đỏ thắng | FuRui | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi University Dabbler Mix Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiuXuSheng | Đỏ thắng | FuRui | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi University Dabbler Mix Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangJunPing | Đỏ thắng | FuRui | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi University Dabbler Mix Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| FuRui | Hoà | An Na | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi University Dabbler Mix Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| FuRui | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2021 9th CaiShen Cup XiangQi Arena Tournament Rapid | 2021-01-01 | Xem ván |