Feng Xiaoxi
- Canonical name
- Feng Xiaoxi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 105
- Wins
- 28
- Draws
- 31
- Losses
- 46
- Win rate
- 41.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2304Hiện tại 2286
Games (105)
Showing 1–25 · Page 1 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Hoà | Triệu Quán Phương | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đen thắng | Feng Xiaoxi | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đen thắng | Feng Xiaoxi | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Shan Xin | Đen thắng | Feng Xiaoxi | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Feng Xiaoxi | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Feng Xiaoxi | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhang Mei | Hoà | Feng Xiaoxi | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Women | — | Xem ván |
| Liu Jun | Đen thắng | Feng Xiaoxi | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Triệu Quán Phương | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đỏ thắng | Trương Uyển Oánh | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Hoà | Hồ Minh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Chu Vĩ Tần | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Gao Hua | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đỏ thắng | Tang DongMei | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Gang QiuYing | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Feng Xiaoxi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Triệu Dần | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hàn Băng | Hoà | Feng Xiaoxi | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Wang LiHong | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Feng Xiaoxi | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Chang WanHua | Hoà | Feng Xiaoxi | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |