Feng FuZhuang
Elo lịch sửTạm tính
2259đỉnh 2288
11 ván4-3-4TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Feng FuZhuang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 4
- Draws
- 3
- Losses
- 4
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2288Hiện tại 2259
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Feng FuZhuang | Đỏ thắng | ANUAR | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tan ShaoYi | Đỏ thắng | Feng FuZhuang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Feng FuZhuang | Hoà | Chen ZhongYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Feng FuZhuang | Đen thắng | Ruan MingZhao | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| He ZhiMin | Hoà | Feng FuZhuang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Feng FuZhuang | Hoà | Liang HuoCai | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yan ZhongWang | Đỏ thắng | Feng FuZhuang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| TOLONEN | Đen thắng | Feng FuZhuang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ye RongGuang | Đen thắng | Feng FuZhuang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Rudolf REINDERS | Đen thắng | Feng FuZhuang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Feng FuZhuang | Đen thắng | Triệu Nhữ Quyền | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |