FangGuangYu
Elo lịch sửTạm tính
2367đỉnh 2383
17 ván13-2-2TT 82.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- FangGuangYu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 17
- Wins
- 13
- Draws
- 2
- Losses
- 2
- Win rate
- 82.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2383Hiện tại 2367
Games (17)
Showing 1–17 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LvYeHao | Đỏ thắng | FangGuangYu | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| FangGuangYu | Hoà | WangZhengDong | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lục Hoành Vĩ | Hoà | FangGuangYu | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShangZeMin | Đen thắng | FangGuangYu | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| FangGuangYu | Đỏ thắng | LiMingPing | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| FangGuangYu | Đỏ thắng | HuangYongDeng | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuJianQing | Đen thắng | FangGuangYu | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuFeng | Đen thắng | FangGuangYu | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| FangGuangYu | Đỏ thắng | ChenChi | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangJianHua | Đen thắng | FangGuangYu | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| FangGuangYu | Đỏ thắng | LeiYiNan | 2025 1st LianYi Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangYang | Đen thắng | FangGuangYu | 2025 YiZheng City,JiangSu Hengyuan Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiFengLi | Đen thắng | FangGuangYu | 2025 YiZheng City,JiangSu Hengyuan Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| FangGuangYu | Đen thắng | WanZhou | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| ZhuLiang | Đen thắng | FangGuangYu | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| FangGuangYu | Đỏ thắng | YeGenMu | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| JiangXiangDong | Đen thắng | FangGuangYu | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |