ESCOFFIER
Elo lịch sửTạm tính
2199đỉnh 2259
10 ván3-0-7TT 30.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ESCOFFIER
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 3
- Draws
- 0
- Losses
- 7
- Win rate
- 30.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2258Hiện tại 2199
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ANGUS MAC GREGOR | Đen thắng | ESCOFFIER | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Shantian HongXiu | Đỏ thắng | ESCOFFIER | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ESCOFFIER | Đen thắng | TOLONEN | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GREGUS | Đỏ thắng | ESCOFFIER | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GEREMY | Đen thắng | ESCOFFIER | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ESCOFFIER | Đen thắng | Rudolf REINDERS | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ESCOFFIER | Đen thắng | MOULLI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ESCOFFIER | Đen thắng | Arto VAARA | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ESCOFFIER | Đỏ thắng | SIRCI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu QiChang | Đỏ thắng | ESCOFFIER | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |