Eric Rudy
Elo lịch sửTạm tính
2229đỉnh 2259
5 ván1-1-3TT 30.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Eric Rudy
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 5
- Wins
- 1
- Draws
- 1
- Losses
- 3
- Win rate
- 30.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2229
Games (5)
Showing 1–5 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Eric Rudy | Đen thắng | Lý Cẩm Hoan | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| NuGeLuHao | Hoà | Eric Rudy | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đỏ thắng | Eric Rudy | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| HaiBoQiNa | Đen thắng | Eric Rudy | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Eric Rudy | Đen thắng | LYUU YIN SAN | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |