Dương Đức Kỳ
- Canonical name
- Dương Đức Kỳ
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 255
- Wins
- 82
- Draws
- 98
- Losses
- 75
- Win rate
- 51.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2427Hiện tại 2333
Games (255)
Showing 126–150 · Page 6 of 11
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Trần Hàn Phong | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Lữ Khâm | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Trương Giang | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Hoà | Dương Đức Kỳ | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | 2006 Traffic Construct Cup China Masters Championship Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Dương Đức Kỳ | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Dương Đức Kỳ | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đen thắng | Triệu Hâm Hâm | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Triệu Kiếm | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Dương Đức Kỳ | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Tiết Văn Cường | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Dương Đức Kỳ | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| He ZhaoXiong | Đen thắng | Dương Đức Kỳ | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Yao XueQing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Hoà | Dương Đức Kỳ | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Dương Đức Kỳ | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Miêu Lợi Minh | 2007 HeBei Province CangZhou Cup 2nd Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Đen thắng | Dương Đức Kỳ | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |