Đường Đan
- Canonical name
- Đường Đan
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 唐丹HANZITang DanPINYIN
Statistics
- Games
- 922
- Wins
- 509
- Draws
- 288
- Losses
- 125
- Win rate
- 70.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2697Hiện tại 2545
Games (922)
Showing 301–325 · Page 13 of 37
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Yang Yi | Đen thắng | Đường Đan | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Mei Na | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yang Yi | Hoà | Đường Đan | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Đường Đan | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Đen thắng | Đường Đan | 2011 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2011-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đen thắng | Đường Đan | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yang Yi | Đen thắng | Đường Đan | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Đường Đan | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women's Preliminary Group B | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Đường Đan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Đường Đan | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Đường Đan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Đường Đan | 3rd Asian Indoor Games XiangQi Trial | — | Xem ván |
| Tài Dật | Đỏ thắng | Đường Đan | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Đen thắng | Đường Đan | 2013 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Fina | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Đen thắng | Đường Đan | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đen thắng | Đường Đan | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Đường Đan | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Hoà | Đường Đan | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Hoà | Đường Đan | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Đường Đan | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đen thắng | Đường Đan | 2010 16th Asian Games XiangQi Trials Women | 2010-01-01 | Xem ván |