DuGuoSheng
Elo lịch sửTạm tính
2288đỉnh 2289
12 ván7-0-5TT 58.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- DuGuoSheng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 7
- Draws
- 0
- Losses
- 5
- Win rate
- 58.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2289Hiện tại 2288
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| DuGuoSheng | Đen thắng | FanZhi | 2025 1st North America Wuyang Cup Champions Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| DuGuoSheng | Đen thắng | PengJiaWen | 2025 1st North America Wuyang Cup Champions Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hồ Ngọc Sơn | Đen thắng | DuGuoSheng | 2025 1st North America Wuyang Cup Champions Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| DuGuoSheng | Đỏ thắng | HuQuan | 2025 1st North America Wuyang Cup Champions Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Van Nguyen | Đen thắng | DuGuoSheng | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| DuGuoSheng | Đen thắng | Le Anh Hao | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| ZhangWenXin | Đen thắng | DuGuoSheng | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| MengJian | Đỏ thắng | DuGuoSheng | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| DuGuoSheng | Đỏ thắng | LiaoJianGuo | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiMingJian | Đỏ thắng | DuGuoSheng | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tam M Dang | Đen thắng | DuGuoSheng | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| DuGuoSheng | Đỏ thắng | LinNianHao | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |