Đổng Gia Kỳ
- Canonical name
- Đổng Gia Kỳ
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 董嘉琦HANZIDongJiaQiPINYIN
Statistics
- Games
- 375
- Wins
- 79
- Draws
- 171
- Losses
- 125
- Win rate
- 43.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2434Hiện tại 2380
Games (375)
Showing 26–50 · Page 2 of 15
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HuangKai | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2013 ZheJiang YongLi Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | Đổng Dục Nam | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | ZhangXiaoDi | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| HanJun | Đen thắng | Đổng Gia Kỳ | 2013 22nd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Đổng Gia Kỳ | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangXinYu | Đỏ thắng | Đổng Gia Kỳ | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Lệ Mai | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Đổng Gia Kỳ | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhu WeiPin | Đỏ thắng | Đổng Gia Kỳ | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đen thắng | Triệu Dần | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đỏ thắng | Lang Kỳ Kỳ | 2014 Nation Junior and Girls Xiangqi Championships Group A | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đen thắng | Pan Pan | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangXinYu | Đỏ thắng | Đổng Gia Kỳ | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ouyang ChanJuan | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Đỏ thắng | Đổng Gia Kỳ | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đen thắng | Lưu Dục | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đen thắng | SaShiYang | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đen thắng | Đổng Gia Kỳ | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đen thắng | Lỗ Thiên | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| GuZhiKai | Đỏ thắng | Đổng Gia Kỳ | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đỏ thắng | LiWei | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đỏ thắng | An Na | 2015 National Women's XiangQi League Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| WangZiHan | Đỏ thắng | Đổng Gia Kỳ | 2015 National Women's XiangQi League Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đen thắng | Lý Việt Xuyên | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | ZhuBing | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |