DiPingChuan
- Canonical name
- DiPingChuan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 31
- Wins
- 5
- Draws
- 5
- Losses
- 21
- Win rate
- 24.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2246Hiện tại 2136
Games (31)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Từ Hướng Hải | Hoà | DiPingChuan | 2013 JuRong City,JiangSu MaoBao Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenJiCong | Hoà | DiPingChuan | 2013 JuRong City,JiangSu MaoBao Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| DiPingChuan | Đen thắng | WangZiYang | 2013 JuRong City,JiangSu MaoBao Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| ZhuHongChun | Đỏ thắng | DiPingChuan | 2011 ChangZhou City XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| DiPingChuan | Đen thắng | JiRuTao | 2011 ChangZhou City XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| DiPingChuan | Đen thắng | YangRuiZhong | 2011 ChangZhou City XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Bồi Tuấn | Đỏ thắng | DiPingChuan | 2013 TaiHuShiJia Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangHui | Đen thắng | DiPingChuan | 2013 DanYang City,JiangSu HongNai Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| DiPingChuan | Đỏ thắng | Chu Lương Quỳ | 2013 JuRong City,JiangSu MaoBao Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hu ZhiPing | Đỏ thắng | DiPingChuan | 2012 12 Cities of JiangSu and ZheJiang Xiangqi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Từ Hướng Hải | Đỏ thắng | DiPingChuan | 2010 LiYang City,JiangSu XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| CaoWeiDong | Đen thắng | DiPingChuan | 2013 DanYang City,JiangSu HongNai Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| QiuFuYuan | Hoà | DiPingChuan | 2012 12 Cities of JiangSu and ZheJiang Xiangqi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| WuZhiAng | Đỏ thắng | DiPingChuan | 2011 ChangZhou City XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| DiPingChuan | Đen thắng | XuPeiJun | 2013 DanYang City,JiangSu HongNai Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| YuGuoRu | Đen thắng | DiPingChuan | 2013 TaiHuShiJia Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Đỏ thắng | DiPingChuan | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Cá nhân Nữ ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | DiPingChuan | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Cá nhân Nữ ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| DiPingChuan | Đen thắng | Zhan HuiMei | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Cá nhân Nữ ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| WangJianQiang | Đỏ thắng | DiPingChuan | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Cá nhân Nữ ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| LiGuoZhi | Đỏ thắng | DiPingChuan | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| DiPingChuan | Đen thắng | Chen MingFang | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| DiPingChuan | Hoà | LiQingYi | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| CenZhuoQuan | Hoà | DiPingChuan | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | DiPingChuan | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |