Diêm Văn Thanh
- Canonical name
- Diêm Văn Thanh
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 388
- Wins
- 99
- Draws
- 183
- Losses
- 106
- Win rate
- 49.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2439Hiện tại 2347
Games (387)
Showing 351–375 · Page 15 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Diêm Văn Thanh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Yang YongMing | Đen thắng | Diêm Văn Thanh | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Shang SiYuan | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Tạ Trác Diễu | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Diêm Văn Thanh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Thang Trác Quang | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Vạn Xuân Lâm | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |