Đào Hán Minh
- Canonical name
- Đào Hán Minh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陶汉明HANZITao HanMingPINYIN
Statistics
- Games
- 1167
- Wins
- 288
- Draws
- 542
- Losses
- 337
- Win rate
- 47.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2571Hiện tại 2498
Games (1,167)
Showing 526–550 · Page 22 of 47
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 2nd JiaZhou Cup Grand Master Tournament | — | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đen thắng | Đào Hán Minh | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Tưởng Xuyên | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Tạ Tịnh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Tạ Vị | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Kim Ba | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Lý Ái Đông | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Hồng Trí | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Kim Tùng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Đào Hán Minh | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Vương Bân | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Liễu Đại Hoa | 15th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Hồ Vinh Hoa | 19th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Hoà | Đào Hán Minh | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Đào Hán Minh | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Bốc Phụng Ba | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Lý Lai Quần | 1994 1st GaoKe Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Rapid | 1994-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | 1994 1st GaoKe Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Rapid | 1994-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Lữ Khâm | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Man Final | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Man Trail | 2013-01-01 | Xem ván |