Đặng Tụng Hoành
- Canonical name
- Đặng Tụng Hoành
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 86
- Wins
- 28
- Draws
- 35
- Losses
- 23
- Win rate
- 52.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2349Hiện tại 2323
Games (86)
Showing 26–50 · Page 2 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Liên Sinh | Đỏ thắng | Đặng Tụng Hoành | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wan YaoMing | Đen thắng | Đặng Tụng Hoành | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đen thắng | Sái Trung Thành | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Đặng Tụng Hoành | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Hoà | Từ Kiện Miêu | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đỏ thắng | Trần Hàn Phong | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Hoà | Lý Lâm | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Xu ChangJin | Đỏ thắng | Đặng Tụng Hoành | 2012 Western Guangdong XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đỏ thắng | Đặng Tụng Hoành | China match others | — | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đen thắng | Lý Tinh | Arena others | — | Xem ván |
| Luo ZhongCai | Đen thắng | Đặng Tụng Hoành | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Đặng Tụng Hoành | The 1990 China Individual Championship 1st Men's group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Đặng Tụng Hoành | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đen thắng | Zeng DongPing | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đỏ thắng | Wan YaoMing | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Hoà | Lý Ái Đông | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Hoà | Đặng Tụng Hoành | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Hoà | Hùng Học Nguyên | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lý Tinh | Hoà | Đặng Tụng Hoành | Arena others | — | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Hoà | Tạ Vị | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Đặng Tụng Hoành | 2012 Western Guangdong XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |