Cổ Đan
- Canonical name
- Cổ Đan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 67
- Wins
- 32
- Draws
- 11
- Losses
- 24
- Win rate
- 56.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2378Hiện tại 2348
Games (67)
Showing 51–67 · Page 3 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Thị Thanh Hồng | Đỏ thắng | Cổ Đan | Trí Vận Hội thế giới 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Cổ Đan | Đen thắng | Hồ Thị Thanh Hồng | Trí Vận Hội thế giới 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| LiGuoZhi | Đỏ thắng | Cổ Đan | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Đen thắng | Cổ Đan | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Cổ Đan | Đen thắng | Đường Đan | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Yến | Đỏ thắng | Cổ Đan | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Cổ Đan | Đỏ thắng | Chen MingFang | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| XiaoYuKui | Đen thắng | Cổ Đan | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Cổ Đan | Đỏ thắng | Lâm Gia Hân | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Cổ Đan | Đỏ thắng | Đường Đan | Vô địch thế giới lần 16 tại Canada - Nữ | — | Xem ván |
| Cổ Đan | Đỏ thắng | WangJianQiang | Vô địch thế giới lần 16 tại Canada - Nữ | — | Xem ván |
| Cổ Đan | Đỏ thắng | Chen MingFang | 2011 12th World Xiangqi Championship Women's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuBiJun | Đen thắng | Cổ Đan | 2011 12th World Xiangqi Championship Women's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Cổ Đan | Đỏ thắng | LiMengJu | 2011 12th World Xiangqi Championship Women's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Yến | Đỏ thắng | Cổ Đan | 2011 12th World Xiangqi Championship Women's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Cổ Đan | Đỏ thắng | Wu CaiFang | 2011 12th World Xiangqi Championship Women's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Cổ Đan | 2011 12th World Xiangqi Championship Women's Division | 2011-01-01 | Xem ván |