ChuYiNing
Elo lịch sửTạm tính
2233đỉnh 2272
8 ván1-4-3TT 37.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ChuYiNing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 1
- Draws
- 4
- Losses
- 3
- Win rate
- 37.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2272Hiện tại 2233
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ChuYiNing | Đen thắng | Lưu Dục | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| RenYiHan | Hoà | ChuYiNing | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuRong | Đỏ thắng | ChuYiNing | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuoXi | Đỏ thắng | ChuYiNing | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChuYiNing | Đỏ thắng | WangZiXuan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChuYiNing | Hoà | TangWeiYi | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| FuShiLei | Hoà | ChuYiNing | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuXin | Hoà | ChuYiNing | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |