Chung Thiếu Hồng
- Canonical name
- Chung Thiếu Hồng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 钟少鸿HANZIZhong ShaoHongPINYIN
Statistics
- Games
- 476
- Wins
- 127
- Draws
- 239
- Losses
- 110
- Win rate
- 51.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2552Hiện tại 2440
Games (476)
Showing 451–475 · Page 19 of 20
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Lan Thiên | Hoà | Chung Thiếu Hồng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Hoà | Tống Quốc Cường | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Đỏ thắng | LiuFuKui | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Đỏ thắng | ZhangBoJia | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhang Wei | Hoà | Chung Thiếu Hồng | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Đỏ thắng | WangYaLong | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoa Thần Hạo | Hoà | Chung Thiếu Hồng | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Hoà | Vương Hạo | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiYaoHu | Hoà | Chung Thiếu Hồng | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ma WeiWei | Đen thắng | Chung Thiếu Hồng | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zheng YanLong | Hoà | Chung Thiếu Hồng | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đỏ thắng | Chung Thiếu Hồng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Đen thắng | MenZhiHao | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Chung Thiếu Hồng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuXinXin | Đen thắng | Chung Thiếu Hồng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Đen thắng | Triệu Phàn Vĩ | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Đỏ thắng | Trần Hoằng Thịnh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Hoà | Hứa Quốc Nghĩa | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YanYuSong | Hoà | Chung Thiếu Hồng | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| RenYeKun | Đen thắng | Chung Thiếu Hồng | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Hoà | YangShiZhe | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Đỏ thắng | Chung Thiếu Hồng | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Đen thắng | Mạnh Phồn Duệ | 2025 1st HeNan BaiZuiShan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | — | — | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Hoà | JiangMingCheng | — | — | Xem ván |