CheYaoWu
Elo lịch sửTạm tính
2180đỉnh 2259
7 ván0-1-6TT 7.1%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- CheYaoWu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 0
- Draws
- 1
- Losses
- 6
- Win rate
- 7.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2242Hiện tại 2180
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| CheYaoWu | Đen thắng | ZuoDaiYuan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| CheYaoWu | Hoà | ZhuDaCheng | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| CheYaoWu | Đen thắng | ZhangXiangFeng | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| CheYaoWu | Đen thắng | Chen Ying | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiuYingLong | Đỏ thắng | CheYaoWu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiangXiaoHu | Đỏ thắng | CheYaoWu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lu KaiLin | Đỏ thắng | CheYaoWu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |