ChenShiKui
Elo lịch sửTạm tính
2220đỉnh 2259
9 ván2-2-5TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ChenShiKui
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 2
- Draws
- 2
- Losses
- 5
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2220
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| FuRongFa | Đen thắng | ChenShiKui | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenShiKui | Đen thắng | LiuChaoLiang | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenShiKui | Hoà | JiangWen | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhuYuCheng | Đỏ thắng | ChenShiKui | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| JianWeiLi | Đỏ thắng | ChenShiKui | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenShiKui | Đỏ thắng | HuangLengXi | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuWeiFan | Đỏ thắng | ChenShiKui | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenShiKui | Đen thắng | LuoZhaoLin | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenShiKui | Hoà | ZhouYuTao | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |