ChenShaoBo
- Canonical name
- ChenShaoBo
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陈绍博HANZI
Statistics
- Games
- 68
- Wins
- 27
- Draws
- 31
- Losses
- 10
- Win rate
- 62.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2445Hiện tại 2426
Games (68)
Showing 51–68 · Page 3 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| MaWeiMing | Hoà | ChenShaoBo | 2025 1st LianYi Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Đỏ thắng | YangChun | 2025 1st LianYi Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Hoà | ChenShaoBo | 2025 1st LianYi Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Đỏ thắng | YinJian | 2025 1st LianYi Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Đỏ thắng | DuChenHao | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Đỏ thắng | ChenShaoBo | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Đỏ thắng | WanZhou | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Đỏ thắng | LiWeiWei | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Hoà | ChenShaoBo | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Đỏ thắng | LiuCangSong | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuCangSong | Đen thắng | ChenShaoBo | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Đỏ thắng | GeZhenYi | 2026 RuiAn City,ZheJiang HangShi Cup Xiangqi Open | 2026-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Hoà | Vương Ngọc Ba | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Đen thắng | Lục Vĩ Thao | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Hoà | Liễu Thiên | — | — | Xem ván |
| Liễu Thiên | Đỏ thắng | ChenShaoBo | — | — | Xem ván |