ChenLiYuan
- Canonical name
- ChenLiYuan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 59
- Wins
- 17
- Draws
- 25
- Losses
- 17
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2295Hiện tại 2295
Games (59)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YangChaoZhong | Đỏ thắng | ChenLiYuan | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenLiYuan | Hoà | GaoJiaXuan | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenLiYuan | Hoà | MouBinBin | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiuYong | Hoà | ChenLiYuan | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenLiYuan | Hoà | LiZhaoTing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| ChenLiYuan | Đen thắng | An Na | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangShenPei | Đỏ thắng | ChenLiYuan | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhuJianYong | Đen thắng | ChenLiYuan | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Han BaoYu | Hoà | ChenLiYuan | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| ChenLiYuan | Đen thắng | HangNing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| ChenLiYuan | Hoà | ChangJiYang | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| JiangYu | Hoà | ChenLiYuan | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| ChenLiYuan | Hoà | YuXinMin | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| ChenLiYuan | Đỏ thắng | LanLinYi | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYuanZhi | Hoà | ChenLiYuan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ChenLiYuan | Hoà | ZhouBoLiang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ChenYanBing | Đen thắng | ChenLiYuan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ChenLiYuan | Hoà | JinWanXin | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| XiaoYuZhou | Hoà | ChenLiYuan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ChenLiYuan | Đỏ thắng | PanDeng | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhouJiaYi | Hoà | ChenLiYuan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ChenLiYuan | Đen thắng | LiPeiJie | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| HeYuMing | Đen thắng | ChenLiYuan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| QuYongYin | Đen thắng | ChenLiYuan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenLiYuan | Hoà | WangDuoDuo | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |