ChenJun
Elo lịch sửTạm tính
2222đỉnh 2259
14 ván2-6-6TT 35.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ChenJun
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 2
- Draws
- 6
- Losses
- 6
- Win rate
- 35.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2243Hiện tại 2222
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ChenJun | Đen thắng | Li JingHua | 2013 2nd Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2013-01-01 | Xem ván |
| FanSiShan | Đỏ thắng | ChenJun | 2013 2nd Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenJun | Đen thắng | LengYiWen | 2010 ZhenJiang City XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Đỏ thắng | ChenJun | 2010 ZhenJiang City XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| ChenJun | Hoà | ZhaoJinShan | 2013 2nd Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenJun | Hoà | LiuXingTian | 2013 2nd Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2013-01-01 | Xem ván |
| ShenGuoQiang | Hoà | ChenJun | 2013 2nd Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2013-01-01 | Xem ván |
| Gu YiQing | Hoà | ChenJun | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenJun | Hoà | KANI Hiroaki | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LinTingAn | Đen thắng | ChenJun | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenJun | Đen thắng | Huang JingYi | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| SaBoFuSiJi | Đen thắng | ChenJun | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenJun | Đen thắng | ZhangHe | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenJun | Hoà | YuWenBin | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |