ChenJing
- Canonical name
- ChenJing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 32
- Wins
- 12
- Draws
- 6
- Losses
- 14
- Win rate
- 46.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2317Hiện tại 2271
Games (32)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ChenJing | Đen thắng | SunRuiYang | 2013 YangZhong City,JiangSu RongCheng Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Hoà | ChenJing | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Individual Junior Final | 2012-01-01 | Xem ván |
| HongJinTao | Đen thắng | ChenJing | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Individual Junior Preliminary Group B | 2012-01-01 | Xem ván |
| ChenJing | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Individual Junior Preliminary Group B | 2012-01-01 | Xem ván |
| CaiWenXuan | Đen thắng | ChenJing | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Individual Junior Preliminary Group B | 2012-01-01 | Xem ván |
| LvYiDe | Đen thắng | ChenJing | 2011 Singapore VS Malaysia Xiangqi Friendly | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChenJing | Đen thắng | Zheng YanLong | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Individual Junior Final | 2012-01-01 | Xem ván |
| LiangJunYu | Đen thắng | ChenJing | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Individual Junior Preliminary Group B | 2012-01-01 | Xem ván |
| ChenJing | Hoà | Zheng YanLong | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Cá nhân Nam trẻ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| ChenJing | Đen thắng | Từ Sùng Phong | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Cá nhân Nam trẻ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| YouYuanShuo | Đỏ thắng | ChenJing | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Cá nhân Nam trẻ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Tiến | Đỏ thắng | ChenJing | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Cá nhân Nam trẻ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| ChenJing | Đỏ thắng | XuYiHan | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Cá nhân Nam trẻ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| LuJianHao | Đỏ thắng | ChenJing | 2015 1st ShanDong JinTangHuaYuan Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| OuJianPing | Đỏ thắng | ChenJing | 2015 LianYunGang City,JiangSu Junior XiangQi Open Level B | 2015-01-01 | Xem ván |
| ChenJing | Đỏ thắng | Hầu Văn Bá | 2015 LianYunGang City,JiangSu Junior XiangQi Open Level B | 2015-01-01 | Xem ván |
| ChenJing | Hoà | LeiWeiXin | 2015 LianYunGang City,JiangSu Junior XiangQi Open Level B | 2015-01-01 | Xem ván |
| ZhangZhiGang | Đỏ thắng | ChenJing | 2017 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| ChenJing | Đen thắng | Cao Vân Lộ | 2017 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| WuChao | Hoà | ChenJing | 2017 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| ChenJing | Đen thắng | HouQingFeng | 2017 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | ChenJing | 2019 YangZhong City,JiangSu JiangYang Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenJing | Hoà | ZhangChunLin | 2019 YangZhong City,JiangSu JiangYang Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenJing | Đỏ thắng | TianQingKe | 2019 YangZhong City,JiangSu JiangYang Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Đỏ thắng | ChenJing | 2019 YangZhong City,JiangSu JiangYang Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |