ChenJiaYing
Elo lịch sửTạm tính
2259đỉnh 2278
10 ván4-2-4TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ChenJiaYing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 4
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2278Hiện tại 2259
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ChenJiaYing | Đỏ thắng | WangHuanLing | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wang LiHong | Đỏ thắng | ChenJiaYing | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChenJiaYing | Đỏ thắng | ZhuZhong | 2014 Nation Junior and Girls Xiangqi Championships Group A | 2014-01-01 | Xem ván |
| ChenJiaYing | Đỏ thắng | SunJing | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| YangChaoZhong | Hoà | ChenJiaYing | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenJiaYing | Đỏ thắng | Vương Thanh | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đỏ thắng | ChenJiaYing | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| SongJie | Đỏ thắng | ChenJiaYing | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuWenHui | Hoà | ChenJiaYing | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenJiaYing | Đen thắng | Xue | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |