ChenJi
Elo lịch sửTạm tính
2203đỉnh 2259
10 ván2-2-6TT 30.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ChenJi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 2
- Draws
- 2
- Losses
- 6
- Win rate
- 30.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2245Hiện tại 2203
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiuFeng | Đỏ thắng | ChenJi | 2010 LiYang City,JiangSu XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| ChenJi | Đen thắng | HouZhenRong | 2010 LiYang City,JiangSu XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| TIN WIN | Đỏ thắng | ChenJi | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Đồng đội Nam) | 2014-01-01 | Xem ván |
| ChenJi | Đen thắng | ChenYouFa | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Đồng đội Nam) | 2014-01-01 | Xem ván |
| TANAKA ATSUSHI | Hoà | ChenJi | Vô địch thế giới lần 16 tại Canada - Nam | — | Xem ván |
| ChenJi | Đỏ thắng | Martin Berger | Vô địch thế giới lần 16 tại Canada - Nam | — | Xem ván |
| ZhengYe | Đỏ thắng | ChenJi | Vô địch thế giới lần 16 tại Canada - Nam | — | Xem ván |
| ChenJi | Đen thắng | BaoYu | Vô địch thế giới lần 16 tại Canada - Nam | — | Xem ván |
| ChenJi | Đỏ thắng | YuanRuiHua | Vô địch thế giới lần 16 tại Canada - Nam | — | Xem ván |
| IWAN SETIAWAN | Hoà | ChenJi | Vô địch thế giới lần 16 tại Canada - Nam | — | Xem ván |