Chen Ying
- Canonical name
- Chen Ying
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 164
- Wins
- 69
- Draws
- 51
- Losses
- 44
- Win rate
- 57.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2414Hiện tại 2391
Games (164)
Showing 26–50 · Page 2 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LinJun | Đỏ thắng | Chen Ying | 2013 ChongQing TiCai Cup Xiangqi Open Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiHong | Đen thắng | Chen Ying | 2013 3rd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| DuXianFeng | Đỏ thắng | Chen Ying | 2013 ChongQing HanGuJinYang Cup Xiangqi Tournament Local Group | 2013-01-01 | Xem ván |
| MiQingDe | Đen thắng | Chen Ying | 2013 ChongQing HanGuJinYang Cup Xiangqi Tournament Local Group | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Đen thắng | Unknown | 2013 1st CongQing & SiChuan XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zhang HuaMing | Hoà | Chen Ying | 2013 1st CongQing & SiChuan XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiXiaoCheng | Đen thắng | Chen Ying | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Li GuoQiang | Đen thắng | Chen Ying | 2013 ChongQing XingHuaQiGuang Xiangqi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Vĩnh Cần | Đen thắng | Chen Ying | 2013 2nd ChongQing VS GuiZhou Team Freindly Match | 2013-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đen thắng | Chen Ying | 2013 2nd ChongQing VS GuiZhou Team Freindly Match | 2013-01-01 | Xem ván |
| TangShiWen | Đen thắng | Chen Ying | 2013 1st CongQing & SiChuan XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Đen thắng | Zeng Jun | 2012 3rd ChongQing LongXing Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2012 CongQing Lunar New Year Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| WuDaiMing | Đỏ thắng | Chen Ying | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Hoà | Chen Ying | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen ZhiWei | Đen thắng | Chen Ying | 2011 CongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhu JianXin | Đen thắng | Chen Ying | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Li CuiFang | Đỏ thắng | Chen Ying | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Đen thắng | Hồng Trí | 2005 Chong Qing QiWang Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Chen Ying | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Dai Rong | Đen thắng | Chen Ying | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| RanZhiWei | Đỏ thắng | Chen Ying | 2013 3rd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| ZhaoQianYuan | Đen thắng | Chen Ying | 2013 3rd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Hoà | ZhaoFeng | 2013 ChongQing TiCai Cup Xiangqi Open Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đen thắng | Chen Ying | 2013 1st ChongQing XueFu Cup Xiangqi Tournament Senior Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |