Chen QiQuan
Elo lịch sửTạm tính
2221đỉnh 2267
14 ván2-6-6TT 35.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Chen QiQuan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 2
- Draws
- 6
- Losses
- 6
- Win rate
- 35.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2267Hiện tại 2221
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Chen QiQuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Li YueChun | Hoà | Chen QiQuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Chen QiQuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tiền Hồng Phát | Đỏ thắng | Chen QiQuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Chen QiQuan | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Chen QiQuan | Hoà | Guo ChangShun | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Chen QiQuan | Đen thắng | Tưởng Toàn Thắng | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Triệu Khánh Các | Đỏ thắng | Chen QiQuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Đen thắng | Chen QiQuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Chen QiQuan | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Chen QiQuan | Đỏ thắng | Yao Zhun | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wang Ding | Hoà | Chen QiQuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Chen QiQuan | Đen thắng | Tào Lâm | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Chen QiQuan | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |