Chen MingFang
- Canonical name
- Chen MingFang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 66
- Wins
- 26
- Draws
- 12
- Losses
- 28
- Win rate
- 48.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2315Hiện tại 2271
Games (66)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Chen MingFang | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Đen thắng | Zhang GuiMin | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Woen's group | — | Xem ván |
| Chen MingFang | Đỏ thắng | LiMengJu | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Woen's group | — | Xem ván |
| Chen MingFang | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Woman | — | Xem ván |
| Chen MingFang | Đỏ thắng | LinJiaPei | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Wang JuanYing | Đen thắng | Chen MingFang | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Đỏ thắng | Apriyanti | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Individual Woman | — | Xem ván |
| Chen MingFang | Đen thắng | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Jian RuiRui | Đỏ thắng | Chen MingFang | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Woen's group | — | Xem ván |
| Aitoku Chieko | Đen thắng | Chen MingFang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Đỏ thắng | Peng RouAn | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Aki Take | Đen thắng | Chen MingFang | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Woman | — | Xem ván |
| Chen MingFang | Đen thắng | Cao Phương Thanh | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Individual Woman | — | Xem ván |
| Zhan MinZhu | Hoà | Chen MingFang | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Woen's group | — | Xem ván |
| Yunchimeg Genden | Đen thắng | Chen MingFang | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Individual Woman | — | Xem ván |
| Jian RuiRui | Hoà | Chen MingFang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| JENNIFER LI | Đen thắng | Chen MingFang | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Woman | — | Xem ván |
| Chen MingFang | Đen thắng | Ngô Lan Hương | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Woman | — | Xem ván |
| Chen MingFang | Đen thắng | Đường Đan | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Woen's group | — | Xem ván |
| Volodymyr Kors | Đen thắng | Chen MingFang | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Woman | — | Xem ván |
| Chen MingFang | Hoà | LiMengJu | 2011 12th World Xiangqi Championship Women's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Su YingYing | Đen thắng | Chen MingFang | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Individual Woman | — | Xem ván |
| Chen MingFang | Hoà | Peng RouAn | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Chen MingFang | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |