Chen HongBiao
- Canonical name
- Chen HongBiao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 76
- Wins
- 24
- Draws
- 20
- Losses
- 32
- Win rate
- 44.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2327Hiện tại 2302
Games (76)
Showing 51–75 · Page 3 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | Chen HongBiao | 2011 HuiZhou City GuangDong XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Đỏ thắng | Chen HongBiao | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Preliminary Stage Group B | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chen HongBiao | Đen thắng | Chu Thiếu Quân | 2009 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Final Stage | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Chen HongBiao | 2009 YingYang Cup GuangDong Clusters | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Đỏ thắng | Chen HongBiao | 2009 GuangDong Province Xiangqi Championships | 2009-01-01 | Xem ván |
| Chen HongBiao | Đỏ thắng | Lý Tiến | 2009 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2009-01-01 | Xem ván |
| Wei HaiDong | Đỏ thắng | Chen HongBiao | 2014 7th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chen HongBiao | Hoà | Liu YunDa | 2014 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | Chen HongBiao | 2014 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chen HongBiao | Đỏ thắng | Lương Vận Long | 2014 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2014-01-01 | Xem ván |
| Li XiaoGang | Hoà | Chen HongBiao | 2014 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chen HongBiao | Đen thắng | Zheng HongBiao | 2014 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2014-01-01 | Xem ván |
| CuiSanFeng | Đen thắng | Chen HongBiao | 2014 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2014-01-01 | Xem ván |
| YeRiKe | Đen thắng | Chen HongBiao | 2014 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Autumn | 2014-01-01 | Xem ván |
| Xie QiWen | Đen thắng | Chen HongBiao | 2014 ShenZhen HuaiDeGongYuan Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chen HongBiao | Hoà | Su JuMing | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| LiXiuLu | Đen thắng | Chen HongBiao | 2016 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2016-01-01 | Xem ván |
| Vương Hoa Chương | Hoà | Chen HongBiao | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | 2016-01-01 | Xem ván |
| Chen HongBiao | Hoà | Wu YaLi | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Chen HongBiao | Đen thắng | Lê Đức Chí | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đen thắng | Chen HongBiao | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Chen HongBiao | Đen thắng | Li JinXiong | 2019 1st GuangDong XiangQi Top ten competition | 2019-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Đỏ thắng | Chen HongBiao | 2021 2nd GuangDong XiangQi Top ten competition | 2021-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Đen thắng | Chen HongBiao | 2021 2nd GuangDong XiangQi Top ten competition | 2021-01-01 | Xem ván |
| TangChengShuang | Đỏ thắng | Chen HongBiao | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |