Che XingGuo
- Canonical name
- Che XingGuo
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 59
- Wins
- 23
- Draws
- 20
- Losses
- 16
- Win rate
- 55.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2387Hiện tại 2337
Games (59)
Showing 51–59 · Page 3 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chu Tổ Cần | Hoà | Che XingGuo | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhao Li | Đen thắng | Che XingGuo | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cui JinBo | Đen thắng | Che XingGuo | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Hoà | Che XingGuo | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trình Phúc Thần | Đỏ thắng | Che XingGuo | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Liu JinYu | Đen thắng | Che XingGuo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| WuMian | Hoà | Che XingGuo | 2014 2nd YongChuan,CongQing LuDaoCup Xiangqi Open Trail | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Hưng Nghiệp | Đỏ thắng | Che XingGuo | 2014 2nd YongChuan,CongQing LuDaoCup Xiangqi Open Trail | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lu Geng | Đỏ thắng | Che XingGuo | 2014 2nd YongChuan,CongQing LuDaoCup Xiangqi Open Trail | 2014-01-01 | Xem ván |