Che XingGuo
- Canonical name
- Che XingGuo
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 59
- Wins
- 23
- Draws
- 20
- Losses
- 16
- Win rate
- 55.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2387Hiện tại 2337
Games (59)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Cường | Đỏ thắng | Che XingGuo | 2013 5th MeiShan,SiChuan Xiangqi Open Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | Xu WenJiang | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| LiHong | Đỏ thắng | Che XingGuo | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đen thắng | Che XingGuo | 2012 CongQing YingXin Cup Xiangqi Tournament Final | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZouQiang | Đen thắng | Che XingGuo | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhaoGuoHua | Đen thắng | Che XingGuo | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wei Zhi | Đen thắng | Che XingGuo | 2005 Chong Qing Xiangqi Championship | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Che XingGuo | 2005 Chong Qing QiWang Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Hoà | Hứa Văn Học | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | Khâu Đông | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Hoà | Liu Zheng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Hoà | Vương Đại Minh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | Wang GuoFu | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lương Côn Giai | Đỏ thắng | Che XingGuo | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | Zhao ZhuoYu | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đen thắng | Chu Tiểu Bình | 2005 Chong Qing Xiangqi Championship | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hou ZhaoZhong | Đỏ thắng | Che XingGuo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Che XingGuo | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Hoà | Guo DaDi | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Che XingGuo | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đỏ thắng | Che XingGuo | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Pan ShiQiang | Hoà | Che XingGuo | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Hoà | Tiêu Minh Lý | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Đỏ thắng | Che XingGuo | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |