Cát Du Bồ
- Canonical name
- Cát Du Bồ
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 279
- Wins
- 77
- Draws
- 130
- Losses
- 72
- Win rate
- 50.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2422Hiện tại 2336
Games (279)
Showing 176–200 · Page 8 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chi XinDe | Hoà | Cát Du Bồ | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Cát Du Bồ | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Tong BenPing | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Quần | Hoà | Cát Du Bồ | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Phan Chấn Ba | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đen thắng | Trần Hiếu Khôn | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Đen thắng | Cát Du Bồ | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Cát Du Bồ | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Hồ Khánh Dương | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | Cát Du Bồ | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đen thắng | Uông Dương | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Cát Du Bồ | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Cát Du Bồ | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Hoàng Hải Lâm | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Li Qiang | Đen thắng | Cát Du Bồ | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Cát Du Bồ | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Cát Du Bồ | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Cát Du Bồ | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Cát Du Bồ | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Cát Du Bồ | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Zhang JingLin | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |