Cánh Học Nghĩa
- Canonical name
- Cánh Học Nghĩa
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 451
- Wins
- 92
- Draws
- 230
- Losses
- 129
- Win rate
- 45.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2448Hiện tại 2394
Games (451)
Showing 251–275 · Page 11 of 19
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Cánh Học Nghĩa | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Cung Hiếu Dân | Hoà | Cánh Học Nghĩa | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Cánh Học Nghĩa | 2006 3rd Chinese national non-Olympic Sports meeting Xiangqi Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Cánh Học Nghĩa | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Hoà | Cánh Học Nghĩa | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Cánh Học Nghĩa | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | Cánh Học Nghĩa | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Đen thắng | Vương Bân | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Lý Tuyết Tùng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Đỏ thắng | Cánh Học Nghĩa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Cận Ngọc Nghiên | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Đen thắng | Cánh Học Nghĩa | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Cánh Học Nghĩa | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Cánh Học Nghĩa | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Cánh Học Nghĩa | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Cánh Học Nghĩa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Cánh Học Nghĩa | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đen thắng | Cánh Học Nghĩa | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Tưởng Xuyên | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Lưu Điện Trung | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Tôn Hạo Vũ | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Cánh Học Nghĩa | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đen thắng | Cánh Học Nghĩa | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |