Cận Ngọc Nghiên
- Canonical name
- Cận Ngọc Nghiên
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 498
- Wins
- 125
- Draws
- 223
- Losses
- 150
- Win rate
- 47.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2512Hiện tại 2460
Games (498)
Showing 301–325 · Page 13 of 20
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồng Trí | Đen thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Zeng YiQin | Đen thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đỏ thắng | Xiang YangHong | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | Hùng Học Nguyên | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đen thắng | Lâm Hoành Mẫn | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | Hoàng Sĩ Thanh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đỏ thắng | Kim Ba | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đen thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đen thắng | Diêm Văn Thanh | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Hoà | Cận Ngọc Nghiên | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đỏ thắng | Zheng XinNian | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đỏ thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đen thắng | Lữ Khâm | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | 2012 NeiMengGu WuHai City XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | Trương Bân | 2012 NeiMengGu WuHai City XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đỏ thắng | Túc Thiếu Phong | 2012 NeiMengGu WuHai City XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Hoà | Cận Ngọc Nghiên | 2012 NeiMengGu WuHai City XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | Lưu Dịch Đạt | 2012 NeiMengGu WuHai City XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đỏ thắng | Cung Hiếu Dân | 2012 NeiMengGu WuHai City XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Yêu Nghị | Đen thắng | Cận Ngọc Nghiên | 2012 NeiMengGu WuHai City XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đỏ thắng | Vương Ân Dư | Đồng đội Nam Trung Quốc năm 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | Cận Ngọc Nghiên | "Đằng tấn kỳ bài" tượng kỳ giáp cấp liên tái 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |