CaiLinBao
Elo lịch sửTạm tính
2171đỉnh 2259
11 ván1-1-9TT 13.6%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- CaiLinBao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 1
- Draws
- 1
- Losses
- 9
- Win rate
- 13.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2244Hiện tại 2171
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| CaiLinBao | Đen thắng | Ngô Hân Dương | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Thượng Hữu | Đỏ thắng | CaiLinBao | 2013 JuRong City,JiangSu MaoBao Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chu Lương Quỳ | Đỏ thắng | CaiLinBao | 2013 JuRong City,JiangSu MaoBao Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Bỉnh Hiền | Đỏ thắng | CaiLinBao | 2013 22nd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| PanPingZheng | Hoà | CaiLinBao | 2013 22nd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| CaiLinBao | Đỏ thắng | GuXiaoXiang | 2011 DanYang City,JiangSu XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| CaiLinBao | Đen thắng | WangZhengJun | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| CaiLinBao | Đen thắng | Từ Hướng Hải | 2010 HongYa Cup XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xie JinJie | Đỏ thắng | CaiLinBao | 2011 DanYang City,JiangSu XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| CaiLinBao | Đen thắng | LiXing | 2019 JiangSu MaoBao Cup XiangQi Invitational Tournament | 2019-01-01 | Xem ván |
| CaiLinBao | Đen thắng | YaoGuangQiu | 2019 JiangSu MaoBao Cup XiangQi Invitational Tournament | 2019-01-01 | Xem ván |