Cai PeiQing
Elo lịch sửTạm tính
2287đỉnh 2293
17 ván7-4-6TT 52.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Cai PeiQing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 17
- Wins
- 7
- Draws
- 4
- Losses
- 6
- Win rate
- 52.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2293Hiện tại 2287
Games (17)
Showing 1–17 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Cai PeiQing | Hoà | Jiang ZhongHao | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Cai PeiQing | Đỏ thắng | Zuo AnRu | 12th Asian Xiangqi Individual Championships Men's Group | — | Xem ván |
| Sun Qing | Hoà | Cai PeiQing | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| Cai PeiQing | Đen thắng | Lý Cẩm Hoan | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Cai PeiQing | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đen thắng | Cai PeiQing | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Cai PeiQing | Đỏ thắng | Liang DaMin | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Cai PeiQing | Hoà | Khang Đức Vinh | 12th Asian Xiangqi Individual Championships Men's Group | — | Xem ván |
| Cai PeiQing | Đỏ thắng | Chen ZhaoRong | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| Ruan DaSheng | Đỏ thắng | Cai PeiQing | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| Cai PeiQing | Đỏ thắng | Wang ChengWei | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| Mei DingJie | Đen thắng | Cai PeiQing | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đen thắng | Cai PeiQing | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Cai PeiQing | Đen thắng | Ngô Tông Hàn | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| He RongYao | Đỏ thắng | Cai PeiQing | 12th Asian Xiangqi Individual Championships Men's Group | — | Xem ván |
| Cai PeiQing | Hoà | Dương Thiên Nhậm | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| Cai PeiQing | Đen thắng | Wang HaoChang | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |