Âu Chiếu Phương
- Canonical name
- Âu Chiếu Phương
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 177
- Wins
- 73
- Draws
- 31
- Losses
- 73
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2473Hiện tại 2444
Games (177)
Showing 151–175 · Page 7 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Đổng Dục Nam | Đen thắng | Âu Chiếu Phương | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Âu Chiếu Phương | Đen thắng | Hà Văn Triết | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Âu Chiếu Phương | Đen thắng | Hà Văn Triết | 2025 6th ChongQing DuoCaiDaTong Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Âu Chiếu Phương | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Âu Chiếu Phương | Đỏ thắng | Cao Phi | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Đỏ thắng | Âu Chiếu Phương | 2025 ShanXi JingXiu Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Âu Chiếu Phương | Đen thắng | Trần Liễu Cương | 2025 ShanXi JingXiu Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Âu Chiếu Phương | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2026 Yunnan Kunming Xishan District 11th Spring Festival Cup Xiangqi Open Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | Âu Chiếu Phương | — | — | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Hoà | Âu Chiếu Phương | — | — | Xem ván |
| Âu Chiếu Phương | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | — | — | Xem ván |
| GuBoWen | Đen thắng | Âu Chiếu Phương | — | — | Xem ván |
| Âu Chiếu Phương | Hoà | GuBoWen | — | — | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Âu Chiếu Phương | 2026 Second Hu Linyi Cup Xiangqi Open Men's Division in Heshan District, Yiyang City, Hunan Province | 2026-01-01 | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Đen thắng | Âu Chiếu Phương | 2026 Second Hu Linyi Cup Xiangqi Open Men's Division in Heshan District, Yiyang City, Hunan Province | 2026-01-01 | Xem ván |
| Phạm Tư Viễn | Đen thắng | Âu Chiếu Phương | — | — | Xem ván |
| Âu Chiếu Phương | Đỏ thắng | Phạm Tư Viễn | — | — | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Âu Chiếu Phương | — | — | Xem ván |
| Âu Chiếu Phương | Hoà | Vu Ấu Hoa | — | — | Xem ván |
| SuYiLin | Đỏ thắng | Âu Chiếu Phương | — | — | Xem ván |
| HuangXin | Đỏ thắng | Âu Chiếu Phương | — | — | Xem ván |
| Âu Chiếu Phương | Đen thắng | TongHan | — | — | Xem ván |
| Âu Chiếu Phương | Đỏ thắng | WangBaoXian | — | — | Xem ván |
| ChenYuQi | Đen thắng | Âu Chiếu Phương | — | — | Xem ván |
| Âu Chiếu Phương | Đỏ thắng | LinXiao | — | — | Xem ván |