AoHeMing
Elo lịch sửTạm tính
2213đỉnh 2259
13 ván4-0-9TT 30.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- AoHeMing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 13
- Wins
- 4
- Draws
- 0
- Losses
- 9
- Win rate
- 30.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2258Hiện tại 2213
Games (13)
Showing 1–13 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| AoHeMing | Đen thắng | ZuoShaoLong | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | AoHeMing | 2013 ChongQing XingHuaQiGuang Xiangqi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| MiQingDe | Đỏ thắng | AoHeMing | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| AoHeMing | Đỏ thắng | LiXingNeng | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| AoHeMing | Đen thắng | ZhangRenQiang | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| AoHeMing | Đỏ thắng | ZhangDaXue | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| AoHeMing | Đỏ thắng | Dương Ứng Đông | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| AoHeMing | Đỏ thắng | YanYong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| AoHeMing | Đen thắng | RanZhiWei | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangLiHong | Đỏ thắng | AoHeMing | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Đỏ thắng | AoHeMing | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đảng Phì | Đỏ thắng | AoHeMing | 2011 DangFei 1 VS 21 Blindfold XiangQi Warm-up Match | 2011-01-01 | Xem ván |
| MaFuShun | Đỏ thắng | AoHeMing | 2014 5th ChongQing LongXing Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |